;

Chipotle đưa creator content vào trung tâm chiến dịch “Behind the Foil” mới khi mời 100 creator trực tiếp bước vào bếp, tham gia chuẩn bị món ăn và tự ghi lại trải nghiệm. Không sử dụng brand-shot footage hay traditional script, thương hiệu biến hơn 300 giờ nội dung do creator sản xuất thành national TV campaign, đồng thời phân phối trên TikTok, Instagram Reels và YouTube Shorts.

Chipotle không thuê creator để đọc quảng cáo

Creator marketing thường bắt đầu bằng một quy trình khá quen thuộc:

Brand Brief → Script → Creator → Content → Approval

Chipotle đang thử đảo ngược cách vận hành đó.

100 creator được mời tới hơn 50 nhà hàng tại Mỹ, Anh và Canada để trực tiếp quan sát và tham gia quá trình chuẩn bị Pollo Asado và Chili Lime Chips.

Họ không làm việc dựa trên traditional script hay shot list. Chipotle cũng không quay thêm footage riêng cho campaign.

Kết quả là hơn 300 giờ creator footage, sau đó được tổng hợp thành các commercial 30 và 15 giây.

Cấu trúc mới gần hơn với:

Brand Access → Creator Experience → Authentic Reaction → Advertising

Thay vì yêu cầu creator kể lại câu chuyện thương hiệu, Chipotle để trải nghiệm thực tế tạo ra câu chuyện.

“Fresh” được nói bởi 100 người thay vì một thương hiệu

Campaign tiếp tục phát triển platform “Behind the Foil”, được Chipotle triển khai từ năm 2019 để nhấn mạnh transparency, fresh preparation và real ingredients.

Nhưng lần này người truyền tải thông điệp đã thay đổi.

Trong commercial, hàng loạt creator cùng nói “fresh”, đi kèm những nhận xét như “Chipotle is gatekeeping nothing”.

Điều này chuyển communication từ:

Brand says: “Our food is fresh.”

sang:

Creators experience it → Creators say it → Consumers decide

Đây là khác biệt quan trọng.

Một thương hiệu tự tuyên bố sản phẩm của mình fresh là advertising. Nhưng khi hàng chục người được bước vào kitchen, quan sát preparation rồi đưa ra nhận xét của riêng họ, message có thêm một lớp social proof.

100 creator trở thành một distributed media network

Chipotle không chọn một mega influencer duy nhất.

Thương hiệu triển khai tới 100 creator, bao gồm cả những người không hoạt động trong food category.

Tổng social audience của nhóm này vượt 100 triệu followers.

Điều đó tạo ra hai lớp distribution:

Creator Content → National Advertising

và:

Creator Content → Individual Creator Channels → Communities

Một campaign asset vì vậy vừa có khả năng chạy trên mass media, vừa được phân tán qua hàng trăm social touchpoint.

Đây là lợi thế đáng chú ý của creator-led advertising:

Creation + Distribution + Community cùng nằm trong một hệ thống.

Không phải food creator lại có thể tạo food content thú vị hơn

Việc Chipotle lựa chọn creator ngoài food category cũng giúp campaign tránh việc 100 người cùng tạo ra một format review giống nhau.

Stop-motion creator Ben Treat chẳng hạn có thể tái hiện quá trình làm burrito bằng claymation, trong khi potter Emme Zhou phát triển ceramic lấy cảm hứng từ Chipotle.

Sản phẩm vẫn là trung tâm, nhưng creative language thay đổi theo từng creator.

One Brand Truth → 100 Creative Interpretations

Điều này phù hợp với TikTok, Reels và YouTube Shorts, nơi audience thường phản ứng tốt hơn với native creator formats so với một TV commercial đơn giản được cắt xuống vertical video.

Từ brand control sang brand trust

Chief Brand Officer Fernando Machado mô tả đây là lần đầu tiên trong sự nghiệp ông thực hiện campaign mà không biết chính xác kết quả cuối cùng sẽ trông như thế nào.

Đó là một chi tiết quan trọng.

Traditional advertising được xây dựng quanh control: brand kiểm soát script, casting, production, framing và final message.

Campaign này chuyển sang trust:

Control → Access → Participation → Unexpected Content

Tất nhiên Chipotle vẫn là advertiser và cuối cùng vẫn lựa chọn nội dung để đưa vào campaign. Nhưng thương hiệu chấp nhận relinquish một phần creative control ngay từ quá trình production.

Đổi lại, campaign có được thứ khó tạo ra bằng một production set: unpredictability.

Transparency trở thành một content engine

“Behind the Foil” vốn được xây dựng để chứng minh cách Chipotle chuẩn bị thực phẩm và sử dụng real ingredients.

Việc đưa creator trực tiếp vào kitchen khiến transparency không chỉ là một communication claim mà trở thành creative mechanism.

Open the Kitchen → Give Creators Cameras → Capture Reality → Turn Reality into Media

Đây cũng là điểm khiến campaign đáng chú ý hơn một influencer activation thông thường.

Chipotle không chỉ sử dụng creator như media channel.

Thương hiệu sử dụng họ đồng thời như:

Participant + Witness + Creator + Distributor

Với national campaign đầu tiên dưới thời Chief Brand Officer Fernando Machado và major work đầu tiên cùng agency Kids, hướng đi này cũng cho thấy một cách tiếp cận social-first rõ nét hơn.

Trong môi trường nơi người tiêu dùng ngày càng quen với creator content, Chipotle đang thử nghiệm một câu hỏi thú vị:

Nếu “real” được tạo nên bởi nhiều tiếng nói, tại sao thương hiệu phải tự quay toàn bộ quảng cáo của mình?

Công thức của campaign có thể tóm gọn:

Brand Transparency + Creator Access + Creative Freedom + Distribution = Social Proof at Scale

100 creator vì vậy không đơn thuần giúp Chipotle có thêm 100 người đăng bài.

Họ biến một brand claim – “fresh food” – thành hàng trăm trải nghiệm, góc nhìn và nội dung khác nhau, trước khi những nội dung đó quay trở lại trở thành chính quảng cáo của thương hiệu.