Diễn ra ngày 12-13/9 tại GIGAMALL, “Hành trình mẹ tiên phong kiểm chứng chất lượng” của NAN đưa cộng đồng mẹ và bé vào chuỗi hoạt động tương tác xoay quanh câu chuyện kiểm chứng. Thay vì chỉ cung cấp thông tin sản phẩm, thương hiệu tạo các trạm trải nghiệm để phụ huynh trực tiếp khám phá, đồng thời xây dựng cộng đồng “Mẹ Tiên Phong” nhằm kéo dài kết nối sau sự kiện.
Từ brand claim đến consumer verification
Với các sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, quality và trust là những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến quá trình cân nhắc của phụ huynh.
Tuy nhiên, nếu thương hiệu chỉ liên tục khẳng định sản phẩm có chất lượng cao, communication dễ trở thành một chiều.
NAN lựa chọn cách tiếp cận khác bằng concept “kiểm chứng”.
Sự thay đổi nằm ở vai trò của consumer: từ người nghe thương hiệu nói trở thành người chủ động khám phá thông tin.
Hành trình vì vậy chuyển từ Brand Claim → Consumer Attention sang Information → Experience → Verification → Trust.
Các trạm trải nghiệm biến thông tin thành hành động
Thay vì xây dựng một booth chỉ để trưng bày sản phẩm, event sử dụng nhiều trạm trải nghiệm để dẫn người tham dự qua một journey.
Format này đặc biệt phù hợp với những sản phẩm cần truyền tải nhiều information. Nội dung có thể được chia thành những interaction nhỏ, giúp consumer khám phá từng phần thay vì tiếp nhận một lượng lớn thông tin cùng lúc.
Quan trọng hơn, việc trực tiếp tham gia tạo cảm giác chủ động.
Consumer không chỉ được “educate” mà trở thành một phần của quá trình tìm hiểu. Đây là cách experiential education giúp những thông tin vốn có thể khô khan trở nên dễ tiếp cận hơn.
“Mẹ Tiên Phong” biến attendees thành community
Một điểm đáng chú ý khác là việc xây dựng cộng đồng “Mẹ Tiên Phong”.
Đây là bước giúp activation vượt khỏi giới hạn hai ngày tổ chức tại GIGAMALL.
Phụ huynh, đặc biệt trong nhóm mẹ và bé, thường không chỉ tìm kiếm thông tin từ thương hiệu mà còn tham khảo kinh nghiệm của những phụ huynh khác. Community vì vậy có thể trở thành một lớp trust bổ sung.
Hành trình được mở rộng thành Brand → Experience → Parent → Community → Shared Knowledge.
Nếu duy trì tốt, relationship không kết thúc khi consumer rời khỏi event.
Trải nghiệm thực tế tạo nguyên liệu cho UGC
Concept “kiểm chứng” cũng tạo điều kiện thuận lợi cho social sharing.
Thay vì chỉ đăng hình check-in với logo, người tham dự có thể chia sẻ mình đã trải nghiệm gì, khám phá điều gì hoặc rút ra thông tin nào tại từng trạm.
Điều này khiến UGC có khả năng mang nhiều nội dung hơn một branded photo thông thường.
Experience → Personal Opinion → Sharing → Peer Conversation.
Với một category phụ thuộc nhiều vào trust và word-of-mouth, những conversations giữa phụ huynh có thể tiếp tục mở rộng tác động của physical activation.
Khi trust được xây bằng participation
Điểm đáng chú ý của “Hành trình mẹ tiên phong kiểm chứng chất lượng” là NAN không đặt consumer ở cuối communication funnel.
Phụ huynh được đưa vào ngay trong quá trình khám phá và hình thành nhận thức.
Công thức có thể tóm gọn thành Product Information + Experiential Education + Consumer Verification + Parent Community + UGC = Trust-Building Experience.
Thay vì chỉ yêu cầu các bà mẹ tin vào một thông điệp quảng cáo, NAN tạo một environment để họ tìm hiểu, trải nghiệm và hình thành câu chuyện của riêng mình — sau đó tiếp tục mang câu chuyện đó vào cộng đồng.